Tất cả danh mục

Nhận báo giá miễn phí

Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sớm.
Email
Tên
Tên Công ty
Điện thoại di động / whatsapp
Tin nhắn
0/1000

Tin tức

Trang Chủ >  Tin tức

Các thành phần chi phí của máy uốn và xoắn lồng thép là gì?

Feb 18, 2026

Với sự phát triển của xây dựng công nghiệp hóa, việc gia công lồng thép — một bước quan trọng trong thi công cầu, móng cọc và cột nhà — ngày càng được tự động hóa cao hơn. Máy uốn lồng thép (còn được gọi là máy uốn điều khiển số hoặc máy hàn lồng) đã nâng cao đáng kể hiệu suất sản xuất nhờ khả năng thực hiện đồng thời các công đoạn: mở cuộn, làm thẳng, uốn, cắt và tạo hình thanh thép.
Tuy nhiên, đối với các doanh nghiệp có kế hoạch nhập khẩu hoặc nâng cấp thiết bị, việc hiểu rõ cấu trúc chi phí của thiết bị này phức tạp hơn nhiều so với việc chỉ xem xét "giá mua niêm yết". Từ khâu lắp đặt thiết bị cho đến vận hành dài hạn, tổng chi phí thường bao gồm các thành phần cốt lõi chính sau đây.
I. Chi phí mua thiết bị
Đây là "chi phí trực tiếp" rõ ràng nhất, thường chiếm từ 70% đến 80% tổng mức đầu tư.
Giá máy chủ:
Đây là giá cơ bản của thiết bị đó, chịu ảnh hưởng bởi mẫu mã thiết bị, hệ thống điều khiển số, phạm vi đường kính gia công (ví dụ: gia công thanh thép có đường kính từ 12–32 mm) và mức độ tự động hóa. Nói chung, giá của các thiết bị điều khiển số hoàn toàn tự động cao hơn nhiều so với thiết bị bán tự động hoặc thiết bị cơ khí.
Giá đỡ cấp liệu và cơ cấu nhận vật liệu:
Máy uốn và cuộn lồng cốt thép thường cần được trang bị giá đỡ cuộn vật liệu chuyên dụng (có khả năng chịu tải trọng của cuộn thanh thép) và thiết bị nhận vật liệu tự động. Đôi khi, chi phí của các thành phần này do nhà sản xuất máy chủ báo giá riêng và đây là những bộ phận bổ sung bắt buộc.
Chi phí khuôn và vật tư tiêu hao:
Cấu hình tiêu chuẩn thường bao gồm một bộ khuôn có thông số kỹ thuật cơ bản (ví dụ: các khuôn uốn với đường kính cụ thể). Nếu cần gia công các thanh thép cốt khác kích thước hoặc các đai xoắn có hình dạng đặc biệt, người dùng phải mua thêm các khuôn tương ứng với yêu cầu, đây cũng là khoản đầu tư ban đầu không thể bỏ qua.
II. Chi phí vận chuyển, lắp đặt và chạy thử
Một loạt chi phí sẽ phát sinh trong quá trình vận chuyển thiết bị từ xưởng sản xuất của nhà chế tạo đến công trường xây dựng hoặc nhà máy gia công của bạn.
Chi phí logistics và cước vận chuyển:
Máy uốn và cuộn lồng cốt thép là loại máy móc nặng, thường có trọng lượng từ vài tấn đến hơn mười tấn. Chi phí vận chuyển đường dài thay đổi tùy theo khoảng cách và việc có cần sử dụng xe tải sàn phẳng chuyên dụng (dành cho hàng siêu trường, siêu trọng) hay không.
Chi phí nâng hạ và bốc dỡ:
Khi đến nơi đích, cần sử dụng cần cẩu hoặc xe nâng để dỡ hàng và vận chuyển hàng hóa đến vị trí lắp đặt được chỉ định.
Phí lắp đặt và chạy thử:
Một số nhà sản xuất trong báo giá bao gồm lần lắp đặt và chạy thử tại hiện trường đầu tiên, nhưng một số khác yêu cầu người dùng chịu chi phí đi lại, ăn ở và sinh hoạt của kỹ thuật viên. Các công việc này bao gồm hiệu chuẩn độ cân bằng của thiết bị, nối mạch điện, thiết lập thông số và vận hành thử.
III. Chi phí vận hành và sản xuất
Đây là khoản "chi phí ẩn" lớn nhất trong suốt vòng đời thiết bị, trực tiếp quyết định lợi nhuận xử lý trên mỗi tấn thép thanh.
Tiêu thụ điện năng:
Động cơ chính, bơm dầu, động cơ servo và con lăn băng tải của thiết bị đều tiêu thụ điện năng. Chi phí điện cho các thiết bị có công suất khác nhau (thường từ 15 kW đến 30 kW) khi vận hành ở công suất đầy tải chênh lệch rất lớn. Việc lựa chọn động cơ servo tiết kiệm năng lượng là yếu tố then chốt để giảm chi phí này.
Chi phí thay thế các bộ phận dễ hư hỏng:
Bánh xe chỉnh thẳng: Các thanh thép đi qua bánh xe chỉnh thẳng để loại bỏ ứng suất nội tại. Bánh xe dễ mài mòn nhanh và cần được thay thế định kỳ.
Dụng cụ uốn/trục uốn: Bộ phận tiếp xúc trực tiếp với thanh cốt thép trong quá trình uốn, chịu mài mòn do vận hành tải cao trong thời gian dài.
Lưỡi cắt: Đây là bộ phận tiêu hao quan trọng nhất. Chất lượng lưỡi cắt (ví dụ như vật liệu làm bằng thép H13 hoặc Cr12MoV) ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ sử dụng và tần suất thay thế.
Tỷ lệ hao hụt cốt thép:
Thông thường, khoản này không được tính vào "chi phí thiết bị", nhưng lại liên quan trực tiếp đến độ chính xác của thiết bị. Việc cắt đúng chiều dài và kiểm soát chính xác quá trình uốn giúp giảm thiểu phế liệu đầu thừa của cốt thép; trong khi thiết bị cũ hoặc điều chỉnh kém sẽ làm tăng tỷ lệ phế phẩm do sai sót.
IV. Chi phí nhân công
Mặc dù thiết bị tự động được thiết kế nhằm "giảm số lượng lao động", điều này không có nghĩa là "không cần lao động nào cả".
Lương người vận hành:
Mặc dù các máy uốn thanh thép CNC hiện đại có thể được vận hành bởi chỉ một người, nhưng người lao động này cần phải có một số kỹ năng nhất định về vận hành máy tính và lập trình CNC, đồng thời mức lương của họ thường cao hơn so với lao động phổ thông.
Tiền lương cho nhân viên phụ trợ:
Nếu vẫn cần sự hỗ trợ thủ công trong quá trình nhận vật liệu hoặc buộc dây ở khâu hậu kỳ, thì chi phí lao động cho phần này cũng cần được đưa vào tổng chi phí sản xuất.
V. Chi phí bảo trì và sửa chữa
Thiết bị càng phức tạp thì chi phí tiềm ẩn cho việc bảo trì càng cao.
Phí bảo trì định kỳ:
Bao gồm việc thay thế dầu thủy lực, dầu bôi trơn, các bộ lọc, v.v. Việc bảo trì định kỳ và cẩn thận sẽ giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị và giảm thiểu các sự cố hỏng hóc bất ngờ.
Chi phí sửa chữa sự cố:
Các thành phần điện: ví dụ như các module PLC (Bộ điều khiển logic khả trình), bộ điều khiển servo, màn hình hiển thị, cảm biến, v.v. Đây là những linh kiện điện chính xác, và chi phí thay thế sau khi hư hỏng tương đối cao.
Các thành phần cơ khí: ví dụ như bộ giảm tốc, ổ bi, xích, v.v.
Chi phí phản hồi dịch vụ hậu mãi:
Nếu thiết bị gặp sự cố, phí dịch vụ tại chỗ của nhân viên hậu mãi của nhà sản xuất, chi phí linh kiện thay thế cũng như các tổn thất do ngừng sản xuất và chờ sửa chữa đều là những chi phí tiềm ẩn. Việc lựa chọn thương hiệu có mạng lưới dịch vụ hậu mãi dày đặc có thể giúp giảm thiểu những tổn thất này.
VI. Chi phí chiếm dụng mặt bằng
Tiền thuê nhà máy hoặc khấu hao:
Dây chuyền sản xuất máy uốn và quấn lồng thép thường yêu cầu một lượng không gian làm việc nhất định, bao gồm cả diện tích chiếm chỗ của thiết bị cũng như các khu vực lưu trữ nguyên vật liệu và thành phẩm. Chi phí thuê mặt bằng hoặc khấu hao cơ sở hạ tầng tương ứng với địa điểm này cũng cần được tính vào tổng chi phí vận hành thiết bị.
Chi phí xây dựng móng:
Khi các thiết bị nặng hoạt động, chúng thường gây ra rung động đáng kể, do đó thường yêu cầu đổ sẵn một móng bê tông trước khi lắp đặt. Phần chi phí xây dựng dân dụng này thường bị bỏ qua trong giai đoạn xem xét mua thiết bị.
VII. Nâng cấp công nghệ và chi phí phần mềm
Cùng với sự phát triển của các nhà máy số hóa, nhiều loại máy uốn thanh mới hiện nay hỗ trợ tích hợp với hệ thống MES (Hệ thống Thực thi Sản xuất) hoặc quản lý trên nền tảng đám mây.
Phí cấp phép phần mềm: Một số thiết bị cao cấp có thể yêu cầu thêm phí bản quyền hoặc phí dịch vụ nâng cấp đối với phần mềm lập trình đồ họa mà chúng sử dụng.
Phí đào tạo kỹ thuật: Đào tạo kỹ thuật chuyên sâu cho người vận hành đôi khi được miễn phí, nhưng các khóa đào tạo được tùy chỉnh cao độ có thể phát sinh chi phí.
TỔNG QUAN
Khi đánh giá chi phí của máy uốn thanh thép dạng lồng, không nên chỉ tập trung vào giá của máy chưa lắp đặt. Một nhà đầu tư hợp lý nên áp dụng lý thuyết chi phí vòng đời để xem xét:
Tổng chi phí =
Chi phí mua +
Chi phí lắp đặt +
Chi phí vận hành +
Chi phí bảo trì
Tổng chi phí = Chi phí mua + Chi phí lắp đặt + Chi phí vận hành + Chi phí bảo trì
Khi mua sắm, độ ổn định và độ chính xác thường đóng vai trò quyết định hơn so với giá bán ban đầu. Một thiết bị có giá cao hơn một chút nhưng sở hữu độ ổn định cao, tiêu thụ điện năng thấp và các bộ phận dễ mài mòn bền bỉ thường có thể bù đắp được chênh lệch giá ban đầu chỉ trong vòng một năm vận hành nhờ tiết kiệm chi phí điện năng, nhân công và phế liệu. Trước khi mua, nên yêu cầu nhà sản xuất cung cấp đầy đủ các thông số công suất chi tiết, danh sách các bộ phận dễ mài mòn và tuổi thọ sử dụng dự kiến để thuận tiện cho việc lập ngân sách đầu tư chính xác hơn.

Nhận báo giá miễn phí

Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sớm.
Email
Tên
Tên Công ty
Điện thoại di động / whatsapp
Tin nhắn
0/1000